channel hop
/ˈcha-nᵊl-ˌhä-piŋ/Động từ
- (không chính thức, nội động) Để quét nhanh các kênh trên tivi bằng điều khiển từ xa.(informal, intransitive) To quickly scan the channels on a television using a remote control.I channel hopped for half an hour before deciding nothing worth watching was on television.Tôi chuyển kênh suốt nửa tiếng trước khi quyết định không có gì đáng xem trên tivi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “channel hop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish